TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mầm bệnh tiếng Nhật là gì?

"mầm bệnh" trong tiếng Nhật là 病原体 (びょうげんたい) (danh từ), 病原菌 (びょうげんきん) (danh từ).

病原体(びょうげんたい) Danh từ

びょうげんたいbyōgentaiHán Việt: BỆNH NGUYÊN THỂ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mầm bệnh.

Xem đầy đủ từ "病原体": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

病原菌(びょうげんきん) Danh từ

びょうげんきんbyōgenkinHán Việt: BỆNH NGUYÊN KHUẨN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mầm bệnh.

Xem đầy đủ từ "病原菌": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mầm bệnh tiếng Nhật là gì?

"mầm bệnh" trong tiếng Nhật là 病原体 (びょうげんたい) (danh từ), 病原菌 (びょうげんきん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.