Mầm bệnh tiếng Nhật là gì?
"mầm bệnh" trong tiếng Nhật là 病原体 (びょうげんたい) (danh từ), 病原菌 (びょうげんきん) (danh từ).
病原体 Danh từ
びょうげんたいbyōgentaiHán Việt: BỆNH NGUYÊN THỂ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mầm bệnh.
病原菌 Danh từ
びょうげんきんbyōgenkinHán Việt: BỆNH NGUYÊN KHUẨN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mầm bệnh.
Câu hỏi thường gặp
Mầm bệnh tiếng Nhật là gì?
"mầm bệnh" trong tiếng Nhật là 病原体 (びょうげんたい) (danh từ), 病原菌 (びょうげんきん) (danh từ).