Mưa tuyết tiếng Nhật là gì?
"mưa tuyết" trong tiếng Nhật là 雨氷 (うひょう) (danh từ).
雨氷 Danh từ
うひょうuhyō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mưa tuyết.
Câu hỏi thường gặp
Mưa tuyết tiếng Nhật là gì?
"mưa tuyết" trong tiếng Nhật là 雨氷 (うひょう) (danh từ).
"mưa tuyết" trong tiếng Nhật là 雨氷 (うひょう) (danh từ).
うひょうuhyō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mưa tuyết.
"mưa tuyết" trong tiếng Nhật là 雨氷 (うひょう) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.