Múa bụng tiếng Nhật là gì?
"múa bụng" trong tiếng Nhật là ベリーダンス (danh từ).
ベリーダンス Danh từ
berīdansu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Múa bụng.
Câu hỏi thường gặp
Múa bụng tiếng Nhật là gì?
"múa bụng" trong tiếng Nhật là ベリーダンス (danh từ).
"múa bụng" trong tiếng Nhật là ベリーダンス (danh từ).
berīdansu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Múa bụng.
"múa bụng" trong tiếng Nhật là ベリーダンス (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.