Mù tiếng Nhật là gì?
"mù" trong tiếng Nhật là 盲 (めくら) (danh từ).
盲 Danh từ
めくらmekuraHán Việt: MANH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chứng mù, mù.
Câu hỏi thường gặp
Mù tiếng Nhật là gì?
"mù" trong tiếng Nhật là 盲 (めくら) (danh từ).
"mù" trong tiếng Nhật là 盲 (めくら) (danh từ).
めくらmekuraHán Việt: MANH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chứng mù, mù.
"mù" trong tiếng Nhật là 盲 (めくら) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.