TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mì ống tiếng Nhật là gì?

"mì ống" trong tiếng Nhật là パスタ (danh từ), ペンネ (danh từ), マカロニ (danh từ).

パスタ Danh từ

pasuta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mì ống.

Xem đầy đủ từ "パスタ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ペンネ Danh từ

penne giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mì ống, mì hình ống.

Xem đầy đủ từ "ペンネ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

マカロニ Danh từ

makaroni giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Macarôni, mì ống.

Xem đầy đủ từ "マカロニ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mì ống tiếng Nhật là gì?

"mì ống" trong tiếng Nhật là パスタ (danh từ), ペンネ (danh từ), マカロニ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.