TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Máy sao chụp tự động tiếng Nhật là gì?

"máy sao chụp tự động" trong tiếng Nhật là コピー機 (コピーき) (danh từ).

コピー機(き) Danh từ

コピーきkopīki giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy sao chụp, máy sao chụp tự động.

Xem đầy đủ từ "コピー機": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy sao chụp tự động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy sao chụp tự động tiếng Nhật là gì?

"máy sao chụp tự động" trong tiếng Nhật là コピー機 (コピーき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.