Máy kéo tiếng Nhật là gì?
"máy kéo" trong tiếng Nhật là トラクター (danh từ).
トラクター Danh từ
torakutā giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy kéo.
Câu hỏi thường gặp
Máy kéo tiếng Nhật là gì?
"máy kéo" trong tiếng Nhật là トラクター (danh từ).
"máy kéo" trong tiếng Nhật là トラクター (danh từ).
torakutā giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy kéo.
"máy kéo" trong tiếng Nhật là トラクター (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.