TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Máy cưa xích tiếng Nhật là gì?

"máy cưa xích" trong tiếng Nhật là チェーンソー (danh từ), 鎖鋸 (くさりのこ) (danh từ).

チェーンソー Danh từ

chēnsō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cưa máy, máy cưa xích.

Xem đầy đủ từ "チェーンソー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

鎖鋸(くさりのこ) Danh từ

くさりのこkusarinoko giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cưa máy, máy cưa xích.

Xem đầy đủ từ "鎖鋸": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy cưa xích tiếng Nhật là gì?

"máy cưa xích" trong tiếng Nhật là チェーンソー (danh từ), 鎖鋸 (くさりのこ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.