Máy đông lạnh tiếng Nhật là gì?
"máy đông lạnh" trong tiếng Nhật là 冷凍庫 (れいとうこ) (danh từ).
冷凍庫 Danh từ
れいとうこreitōko giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy ướp lạnh, máy làm kem, máy đông lạnh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy đông lạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Máy đông lạnh tiếng Nhật là gì?
"máy đông lạnh" trong tiếng Nhật là 冷凍庫 (れいとうこ) (danh từ).