TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Máy đông lạnh tiếng Nhật là gì?

"máy đông lạnh" trong tiếng Nhật là 冷凍庫 (れいとうこ) (danh từ).

冷凍庫(れいとうこ) Danh từ

れいとうこreitōko giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy ướp lạnh, máy làm kem, máy đông lạnh.

Xem đầy đủ từ "冷凍庫": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy đông lạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy đông lạnh tiếng Nhật là gì?

"máy đông lạnh" trong tiếng Nhật là 冷凍庫 (れいとうこ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.