Long não tiếng Nhật là gì?
"long não" trong tiếng Nhật là 樟脳 (しょうのう) (danh từ), カンフル (danh từ), くすのき (danh từ).
樟脳 Danh từ
しょうのうshōnōHán Việt: CHƯƠNG NÃO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chương não, long não.
カンフル Danh từ
kanfuru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Long não, chương não.
くすのき Danh từ
kusunoki giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Long não, dã hương.
Câu hỏi thường gặp
Long não tiếng Nhật là gì?
"long não" trong tiếng Nhật là 樟脳 (しょうのう) (danh từ), カンフル (danh từ), くすのき (danh từ).