TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Long não tiếng Nhật là gì?

"long não" trong tiếng Nhật là 樟脳 (しょうのう) (danh từ), カンフル (danh từ), くすのき (danh từ).

樟脳(しょうのう) Danh từ

しょうのうshōnōHán Việt: CHƯƠNG NÃO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chương não, long não.

Xem đầy đủ từ "樟脳": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

カンフル Danh từ

kanfuru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Long não, chương não.

Xem đầy đủ từ "カンフル": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

くすのき Danh từ

kusunoki giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Long não, dã hương.

Xem đầy đủ từ "くすのき": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Long não tiếng Nhật là gì?

"long não" trong tiếng Nhật là 樟脳 (しょうのう) (danh từ), カンフル (danh từ), くすのき (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.