Lớp vỏ tiếng Nhật là gì?
"lớp vỏ" trong tiếng Nhật là 地殻 (ちかく) (danh từ).
地殻 Danh từ
ちかくchikakuHán Việt: ĐỊA XÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớp vỏ.
Câu hỏi thường gặp
Lớp vỏ tiếng Nhật là gì?
"lớp vỏ" trong tiếng Nhật là 地殻 (ちかく) (danh từ).
"lớp vỏ" trong tiếng Nhật là 地殻 (ちかく) (danh từ).
ちかくchikakuHán Việt: ĐỊA XÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớp vỏ.
"lớp vỏ" trong tiếng Nhật là 地殻 (ちかく) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.