TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lốt an giơ lét tiếng Nhật là gì?

"lốt an giơ lét" trong tiếng Nhật là ロサンゼルス (danh từ riêng).

ロサンゼルス Danh từ riêng

rosanzerusu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lốt An giơ lét, Lốt.

Xem đầy đủ từ "ロサンゼルス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lốt an giơ lét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lốt an giơ lét tiếng Nhật là gì?

"lốt an giơ lét" trong tiếng Nhật là ロサンゼルス (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.