Lệ thư tiếng Nhật là gì?
"lệ thư" trong tiếng Nhật là 隷書 (れいしょ) (danh từ).
隷書 Danh từ
れいしょreishoHán Việt: LỆ THƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lệ thư.
Câu hỏi thường gặp
Lệ thư tiếng Nhật là gì?
"lệ thư" trong tiếng Nhật là 隷書 (れいしょ) (danh từ).
"lệ thư" trong tiếng Nhật là 隷書 (れいしょ) (danh từ).
れいしょreishoHán Việt: LỆ THƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lệ thư.
"lệ thư" trong tiếng Nhật là 隷書 (れいしょ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.