Lư hương tiếng Nhật là gì?
"lư hương" trong tiếng Nhật là 香炉 (こうろ) (danh từ).
香炉 Danh từ
こうろkōro giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lư hương.
Câu hỏi thường gặp
Lư hương tiếng Nhật là gì?
"lư hương" trong tiếng Nhật là 香炉 (こうろ) (danh từ).
"lư hương" trong tiếng Nhật là 香炉 (こうろ) (danh từ).
こうろkōro giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lư hương.
"lư hương" trong tiếng Nhật là 香炉 (こうろ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.