Lưới giấc mơ tiếng Nhật là gì?
"lưới giấc mơ" trong tiếng Nhật là ドリームキャッチャー (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Lưới giấc mơ tiếng Nhật là gì?
"lưới giấc mơ" trong tiếng Nhật là ドリームキャッチャー (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.