Lão thị tiếng Nhật là gì?
"lão thị" trong tiếng Nhật là 老視 (ろうし) (danh từ).
老視 Danh từ
ろうしrōshiHán Việt: LÃO THỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lão thị.
Câu hỏi thường gặp
Lão thị tiếng Nhật là gì?
"lão thị" trong tiếng Nhật là 老視 (ろうし) (danh từ).
"lão thị" trong tiếng Nhật là 老視 (ろうし) (danh từ).
ろうしrōshiHán Việt: LÃO THỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lão thị.
"lão thị" trong tiếng Nhật là 老視 (ろうし) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.