TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lá số tử vi tiếng Nhật là gì?

"lá số tử vi" trong tiếng Nhật là 星占い (ほしうらない) (danh từ), ホロスコープ (danh từ).

星占(ほしうらな)い Danh từ

ほしうらないhoshiuranai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu tử vi, lá số tử vi.

Xem đầy đủ từ "星占い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ホロスコープ Danh từ

horosukōpu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu tử vi, lá số tử vi.

Xem đầy đủ từ "ホロスコープ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lá số tử vi tiếng Nhật là gì?

"lá số tử vi" trong tiếng Nhật là 星占い (ほしうらない) (danh từ), ホロスコープ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.