TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kinh tế học vi mô tiếng Nhật là gì?

"kinh tế học vi mô" trong tiếng Nhật là ミクロ経済学 (ミクロけいざいがく) (danh từ).

ミクロ経済学(けいざいがく) Danh từ

ミクロけいざいがくmikurokeizaigaku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kinh tế học vi mô.

Xem đầy đủ từ "ミクロ経済学": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kinh tế học vi mô tiếng Nhật là gì?

"kinh tế học vi mô" trong tiếng Nhật là ミクロ経済学 (ミクロけいざいがく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.