Khoang mũi tiếng Nhật là gì?
"khoang mũi" trong tiếng Nhật là 鼻腔 (びこう) (danh từ).
鼻腔 Danh từ
びこうbikō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoang mũi.
Câu hỏi thường gặp
Khoang mũi tiếng Nhật là gì?
"khoang mũi" trong tiếng Nhật là 鼻腔 (びこう) (danh từ).
"khoang mũi" trong tiếng Nhật là 鼻腔 (びこう) (danh từ).
びこうbikō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoang mũi.
"khoang mũi" trong tiếng Nhật là 鼻腔 (びこう) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.