TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Khủng hoảng tài chính tiếng Nhật là gì?

"khủng hoảng tài chính" trong tiếng Nhật là 金融危機 (きんゆうきき) (danh từ).

金融危機(きんゆうきき) Danh từ

きんゆうききkin'yūkiki giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khủng hoảng tài chính.

Xem đầy đủ từ "金融危機": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khủng hoảng tài chính tiếng Nhật là gì?

"khủng hoảng tài chính" trong tiếng Nhật là 金融危機 (きんゆうきき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.