Khô cá tiếng Nhật là gì?
"khô cá" trong tiếng Nhật là 乾魚 (かんぎょ) (danh từ), 干し魚 (ほしうお) (danh từ).
乾魚 Danh từ
かんぎょkangyoHán Việt: CAN NGƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khô cá.
干し魚 Danh từ
ほしうおhoshiuo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khô cá.
Câu hỏi thường gặp
Khô cá tiếng Nhật là gì?
"khô cá" trong tiếng Nhật là 乾魚 (かんぎょ) (danh từ), 干し魚 (ほしうお) (danh từ).