Khí trơ tiếng Nhật là gì?
"khí trơ" trong tiếng Nhật là 不活性ガス (ふかっせいガス) (danh từ), 希ガス (きガス) (danh từ).
不活性ガス Danh từ
ふかっせいガスfukasseigasu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khí trơ.
希ガス Danh từ
きガスkigasu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khí hiếm, khí trơ.
Câu hỏi thường gặp
Khí trơ tiếng Nhật là gì?
"khí trơ" trong tiếng Nhật là 不活性ガス (ふかっせいガス) (danh từ), 希ガス (きガス) (danh từ).