TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Khí trơ tiếng Nhật là gì?

"khí trơ" trong tiếng Nhật là 不活性ガス (ふかっせいガス) (danh từ), 希ガス (きガス) (danh từ).

不活性(ふかっせい)ガス Danh từ

ふかっせいガスfukasseigasu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khí trơ.

Xem đầy đủ từ "不活性ガス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

希(き)ガス Danh từ

きガスkigasu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khí hiếm, khí trơ.

Xem đầy đủ từ "希ガス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khí trơ tiếng Nhật là gì?

"khí trơ" trong tiếng Nhật là 不活性ガス (ふかっせいガス) (danh từ), 希ガス (きガス) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.