TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kỹ thuật máy tính tiếng Nhật là gì?

"kỹ thuật máy tính" trong tiếng Nhật là コンピュータ工学 (コンピュータこうがく) (danh từ), 計算機工学 (けいさんきこうがく) (danh từ).

コンピュータ工学(こうがく) Danh từ

コンピュータこうがくkonpyūtakōgaku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kĩ thuật máy tính, kỹ thuật máy tính.

Xem đầy đủ từ "コンピュータ工学": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

計算機工学(けいさんきこうがく) Danh từ

けいさんきこうがくkeisankikōgaku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kĩ thuật máy tính, kỹ thuật máy tính.

Xem đầy đủ từ "計算機工学": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kỹ thuật máy tính tiếng Nhật là gì?

"kỹ thuật máy tính" trong tiếng Nhật là コンピュータ工学 (コンピュータこうがく) (danh từ), 計算機工学 (けいさんきこうがく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.