Kĩ thuật điện tiếng Nhật là gì?
"kĩ thuật điện" trong tiếng Nhật là 電気工学 (でんきこうがく) (danh từ).
電気工学 Danh từ
でんきこうがくdenkikōgakuHán Việt: ĐIỆN KHÍ CONG HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kĩ thuật điện.
Câu hỏi thường gặp
Kĩ thuật điện tiếng Nhật là gì?
"kĩ thuật điện" trong tiếng Nhật là 電気工学 (でんきこうがく) (danh từ).