Kích quang tiếng Nhật là gì?
"kích quang" trong tiếng Nhật là レーザー (danh từ).
レーザー Danh từ
rēzā giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: La-de, kích quang.
Câu hỏi thường gặp
Kích quang tiếng Nhật là gì?
"kích quang" trong tiếng Nhật là レーザー (danh từ).
"kích quang" trong tiếng Nhật là レーザー (danh từ).
rēzā giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: La-de, kích quang.
"kích quang" trong tiếng Nhật là レーザー (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.