Hoạt náo viên tiếng Nhật là gì?
"hoạt náo viên" trong tiếng Nhật là チアリーダー (danh từ), チアガール (danh từ).
チアリーダー Danh từ
chiarīdā giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoạt náo viên.
チアガール Danh từ
chiagāru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoạt náo viên.
Câu hỏi thường gặp
Hoạt náo viên tiếng Nhật là gì?
"hoạt náo viên" trong tiếng Nhật là チアリーダー (danh từ), チアガール (danh từ).