TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hoạt động tình báo tiếng Nhật là gì?

"hoạt động tình báo" trong tiếng Nhật là スパイ行為 (スパイこうい) (danh từ).

スパイ行為(こうい) Danh từ

スパイこういsupaikōi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoạt động tình báo.

Xem đầy đủ từ "スパイ行為": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hoạt động tình báo tiếng Nhật là gì?

"hoạt động tình báo" trong tiếng Nhật là スパイ行為 (スパイこうい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.