TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hi lạp cổ đại tiếng Nhật là gì?

"hi lạp cổ đại" trong tiếng Nhật là 古代ギリシャ (こだいギリシャ) (danh từ).

古代(こだい)ギリシャ Danh từ

こだいギリシャkodaigirisha giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hi Lạp cổ đại.

Xem đầy đủ từ "古代ギリシャ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hi lạp cổ đại tiếng Nhật là gì?

"hi lạp cổ đại" trong tiếng Nhật là 古代ギリシャ (こだいギリシャ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.