TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hiệp ước hòa bình tiếng Nhật là gì?

"hiệp ước hòa bình" trong tiếng Nhật là 平和条約 (へいわじょうやく) (danh từ), 講和条約 (こうわじょうやく) (danh từ).

平和条約(へいわじょうやく) Danh từ

へいわじょうやくheiwajōyakuHán Việt: BÌNH HÒA ĐIỀU ƯỚC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệp ước hòa bình, hòa ước.

Xem đầy đủ từ "平和条約": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

講和条約(こうわじょうやく) Danh từ

こうわじょうやくkōwajōyakuHán Việt: GIẢNG HÒA ĐIỀU ƯỚC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệp ước hòa bình, hòa ước.

Xem đầy đủ từ "講和条約": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hiệp ước hòa bình tiếng Nhật là gì?

"hiệp ước hòa bình" trong tiếng Nhật là 平和条約 (へいわじょうやく) (danh từ), 講和条約 (こうわじょうやく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.