Heo quay tiếng Nhật là gì?
"heo quay" trong tiếng Nhật là ローストポーク (danh từ), 焼き豚 (やきぶた) (danh từ).
ローストポーク Danh từ
rōsutopōku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Heo quay.
焼き豚 Danh từ
やきぶたyakibuta giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Heo quay.
Câu hỏi thường gặp
Heo quay tiếng Nhật là gì?
"heo quay" trong tiếng Nhật là ローストポーク (danh từ), 焼き豚 (やきぶた) (danh từ).