TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hỷ nộ ai lạc tiếng Nhật là gì?

"hỷ nộ ai lạc" trong tiếng Nhật là 喜怒哀楽 (きどあいらく) (danh từ).

喜怒哀楽(きどあいらく) Danh từ

きどあいらくkidoairaku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hỷ nộ ai lạc.

Xem đầy đủ từ "喜怒哀楽": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hỷ nộ ai lạc tiếng Nhật là gì?

"hỷ nộ ai lạc" trong tiếng Nhật là 喜怒哀楽 (きどあいらく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.