Hộ tống tiếng Nhật là gì?
"hộ tống" trong tiếng Nhật là 護送 (ごそう) (danh từ).
護送 Danh từ
ごそうgosōHán Việt: HỘ TỐNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hộ tống.
Câu hỏi thường gặp
Hộ tống tiếng Nhật là gì?
"hộ tống" trong tiếng Nhật là 護送 (ごそう) (danh từ).
"hộ tống" trong tiếng Nhật là 護送 (ごそう) (danh từ).
ごそうgosōHán Việt: HỘ TỐNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hộ tống.
"hộ tống" trong tiếng Nhật là 護送 (ごそう) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.