Học vị tiếng Nhật là gì?
"học vị" trong tiếng Nhật là 学位 (がくい) (danh từ).
学位 Danh từ
がくいgakuiHán Việt: HỌC VỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Học vị.
Câu hỏi thường gặp
Học vị tiếng Nhật là gì?
"học vị" trong tiếng Nhật là 学位 (がくい) (danh từ).
"học vị" trong tiếng Nhật là 学位 (がくい) (danh từ).
がくいgakuiHán Việt: HỌC VỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Học vị.
"học vị" trong tiếng Nhật là 学位 (がくい) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.