TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hệ thần kinh ngoại biên tiếng Nhật là gì?

"hệ thần kinh ngoại biên" trong tiếng Nhật là 末梢神経系 (まっしょうしんけいけい) (danh từ).

末梢神経系(まっしょうしんけいけい) Danh từ

まっしょうしんけいけいmasshōshinkeikei giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hệ thần kinh ngoại biên.

Xem đầy đủ từ "末梢神経系": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hệ thần kinh ngoại biên tiếng Nhật là gì?

"hệ thần kinh ngoại biên" trong tiếng Nhật là 末梢神経系 (まっしょうしんけいけい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.