Hẻm núi tiếng Nhật là gì?
"hẻm núi" trong tiếng Nhật là 峡谷 (きょうこく) (danh từ).
峡谷 Danh từ
きょうこくkyōkoku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vực, hẻm núi.
Câu hỏi thường gặp
Hẻm núi tiếng Nhật là gì?
"hẻm núi" trong tiếng Nhật là 峡谷 (きょうこく) (danh từ).
"hẻm núi" trong tiếng Nhật là 峡谷 (きょうこく) (danh từ).
きょうこくkyōkoku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vực, hẻm núi.
"hẻm núi" trong tiếng Nhật là 峡谷 (きょうこく) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.