Hẻm tiếng Nhật là gì?
"hẻm" trong tiếng Nhật là 路地 (ろじ) (danh từ), 裏通り (うらどおり) (danh từ).
路地 Danh từ
ろじroji giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hẻm.
裏通り Danh từ
うらどおりuradōriHán Việt: LÍ THÔNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hẻm.
Câu hỏi thường gặp
Hẻm tiếng Nhật là gì?
"hẻm" trong tiếng Nhật là 路地 (ろじ) (danh từ), 裏通り (うらどおり) (danh từ).