Hải đồ tiếng Nhật là gì?
"hải đồ" trong tiếng Nhật là 海図 (かいず) (danh từ).
海図 Danh từ
かいずkaizuHán Việt: HẢI ĐỒ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hải đồ.
Câu hỏi thường gặp
Hải đồ tiếng Nhật là gì?
"hải đồ" trong tiếng Nhật là 海図 (かいず) (danh từ).
"hải đồ" trong tiếng Nhật là 海図 (かいず) (danh từ).
かいずkaizuHán Việt: HẢI ĐỒ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hải đồ.
"hải đồ" trong tiếng Nhật là 海図 (かいず) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.