TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hạm đội tiếng Nhật là gì?

"hạm đội" trong tiếng Nhật là 艦隊 (かんたい) (danh từ), 船隊 (せんたい) (danh từ).

艦隊(かんたい) Danh từ

かんたいkantaiHán Việt: HẠM ĐỘI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạm đội.

Xem đầy đủ từ "艦隊": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

船隊(せんたい) Danh từ

せんたいsentaiHán Việt: THUYỀN ĐỘI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạm đội.

Xem đầy đủ từ "船隊": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hạm đội tiếng Nhật là gì?

"hạm đội" trong tiếng Nhật là 艦隊 (かんたい) (danh từ), 船隊 (せんたい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.