TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hướng tây bắc tiếng Nhật là gì?

"hướng tây bắc" trong tiếng Nhật là 北西 (ほくせい) (danh từ).

北西(ほくせい) Danh từ

ほくせいhokuseiHán Việt: BẮC TÂY giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phía tây bắc, hướng tây bắc.

Xem đầy đủ từ "北西": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hướng tây bắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hướng tây bắc tiếng Nhật là gì?

"hướng tây bắc" trong tiếng Nhật là 北西 (ほくせい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.