TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Giai cấp tư sản tiếng Nhật là gì?

"giai cấp tư sản" trong tiếng Nhật là 中産階級 (ちゅうさんかいきゅう) (danh từ), ブルジョアジー (danh từ).

中産階級(ちゅうさんかいきゅう) Danh từ

ちゅうさんかいきゅうchūsankaikyū giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giai cấp tư sản.

Xem đầy đủ từ "中産階級": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ブルジョアジー Danh từ

burujoajī giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giai cấp tư sản.

Xem đầy đủ từ "ブルジョアジー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giai cấp tư sản tiếng Nhật là gì?

"giai cấp tư sản" trong tiếng Nhật là 中産階級 (ちゅうさんかいきゅう) (danh từ), ブルジョアジー (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.