Giấy cói tiếng Nhật là gì?
"giấy cói" trong tiếng Nhật là パピルス (danh từ).
パピルス Danh từ
papirusu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cói, giấy cói.
Câu hỏi thường gặp
Giấy cói tiếng Nhật là gì?
"giấy cói" trong tiếng Nhật là パピルス (danh từ).
"giấy cói" trong tiếng Nhật là パピルス (danh từ).
papirusu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cói, giấy cói.
"giấy cói" trong tiếng Nhật là パピルス (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.