TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Giáo hội công giáo tiếng Nhật là gì?

"giáo hội công giáo" trong tiếng Nhật là カトリック教会 (カトリックきょうかい) (danh từ riêng).

カトリック教会(きょうかい) Danh từ riêng

カトリックきょうかいkatorikkukyōkai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo hội Công giáo.

Xem đầy đủ từ "カトリック教会": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giáo hội công giáo tiếng Nhật là gì?

"giáo hội công giáo" trong tiếng Nhật là カトリック教会 (カトリックきょうかい) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.