Ghế đẩu tiếng Nhật là gì?
"ghế đẩu" trong tiếng Nhật là スツール (danh từ).
スツール Danh từ
sutsūru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghế đẩu.
Câu hỏi thường gặp
Ghế đẩu tiếng Nhật là gì?
"ghế đẩu" trong tiếng Nhật là スツール (danh từ).
"ghế đẩu" trong tiếng Nhật là スツール (danh từ).
sutsūru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghế đẩu.
"ghế đẩu" trong tiếng Nhật là スツール (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.