Gậy tày tiếng Nhật là gì?
"gậy tày" trong tiếng Nhật là 棍棒 (こんぼう) (danh từ).
棍棒 Danh từ
こんぼうkonbō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dùi cui, gậy tày, gậy.
Câu hỏi thường gặp
Gậy tày tiếng Nhật là gì?
"gậy tày" trong tiếng Nhật là 棍棒 (こんぼう) (danh từ).
"gậy tày" trong tiếng Nhật là 棍棒 (こんぼう) (danh từ).
こんぼうkonbō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dùi cui, gậy tày, gậy.
"gậy tày" trong tiếng Nhật là 棍棒 (こんぼう) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.