Gà chọi tiếng Nhật là gì?
"gà chọi" trong tiếng Nhật là しゃも (danh từ), 闘鶏 (とうけい) (danh từ).
しゃも Danh từ
shamo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gà chọi.
闘鶏 Danh từ
とうけいtōkei giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gà chọi.
Câu hỏi thường gặp
Gà chọi tiếng Nhật là gì?
"gà chọi" trong tiếng Nhật là しゃも (danh từ), 闘鶏 (とうけい) (danh từ).