TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Di truyền phân tử tiếng Nhật là gì?

"di truyền phân tử" trong tiếng Nhật là 分子遺伝学 (ぶんしいでんがく) (danh từ).

分子遺伝学(ぶんしいでんがく) Danh từ

ぶんしいでんがくbunshiidengaku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Di truyền phân tử.

Xem đầy đủ từ "分子遺伝学": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Di truyền phân tử tiếng Nhật là gì?

"di truyền phân tử" trong tiếng Nhật là 分子遺伝学 (ぶんしいでんがく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.