Dịch vị tiếng Nhật là gì?
"dịch vị" trong tiếng Nhật là 胃酸 (いさん) (danh từ).
胃酸 Danh từ
いさんisan giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dịch vị.
Câu hỏi thường gặp
Dịch vị tiếng Nhật là gì?
"dịch vị" trong tiếng Nhật là 胃酸 (いさん) (danh từ).
"dịch vị" trong tiếng Nhật là 胃酸 (いさん) (danh từ).
いさんisan giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dịch vị.
"dịch vị" trong tiếng Nhật là 胃酸 (いさん) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.