TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Dịch cúm gia cầm tiếng Nhật là gì?

"dịch cúm gia cầm" trong tiếng Nhật là 鳥インフルエンザ (とりインフルエンザ) (danh từ).

鳥(とり)インフルエンザ Danh từ

とりインフルエンザtoriinfuruenza giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dịch cúm gia cầm, cúm gia cầm.

Xem đầy đủ từ "鳥インフルエンザ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dịch cúm gia cầm tiếng Nhật là gì?

"dịch cúm gia cầm" trong tiếng Nhật là 鳥インフルエンザ (とりインフルエンザ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.