Dư ảnh tiếng Nhật là gì?
"dư ảnh" trong tiếng Nhật là 残像 (ざんぞう) (danh từ).
残像 Danh từ
ざんぞうzanzōHán Việt: TÀN TƯỢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dư ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Dư ảnh tiếng Nhật là gì?
"dư ảnh" trong tiếng Nhật là 残像 (ざんぞう) (danh từ).
"dư ảnh" trong tiếng Nhật là 残像 (ざんぞう) (danh từ).
ざんぞうzanzōHán Việt: TÀN TƯỢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dư ảnh.
"dư ảnh" trong tiếng Nhật là 残像 (ざんぞう) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.