Dàn nhạc tiếng Nhật là gì?
"dàn nhạc" trong tiếng Nhật là オーケストラ (danh từ).
オーケストラ Danh từ
ōkesutoraJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dàn nhạc.
Câu hỏi thường gặp
Dàn nhạc tiếng Nhật là gì?
"dàn nhạc" trong tiếng Nhật là オーケストラ (danh từ).
"dàn nhạc" trong tiếng Nhật là オーケストラ (danh từ).
ōkesutoraJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dàn nhạc.
"dàn nhạc" trong tiếng Nhật là オーケストラ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.